Cấm chợ ngăn sông

Direct English translation

Ban the market, block the river.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự cản trở, ngăn cấm hoặc kiểm soát quá mức một cách độc đoán, làm chia cắt quan hệ cản trở sự giao lưu, đi lại. Thường dùng để phê phán những hành động gây khó dễ, bưng bít hoặc ngăn trở người khác.
English explanation
Refers to arbitrarily obstructing, forbidding, or tightly controlling things in a way that cuts off contact and movement. It is commonly used to criticize actions that create unnecessary barriers or isolate people from one another.